異略 yì lüè · dị lược Hán Việt: dị lược · Pinyin: yì lüè Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 略 (lược)Pinyinyì lüèHán Việtdị lượcCấu tạo異 + 略 · dị + lược nghĩa thành phần: dị + lược