異稟
dị bẩm
Hán Việt: dị bẩm · Pinyin: yì bǐng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ính chất khác thường do trời phú cho. dị bẩm dị bẩm ☆Tính chất khác thường do trời phú cho.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 稟賦特優,超出於尋常。漢.陳琳〈答東阿王牋〉:「此乃天然異稟,非鑽仰者所庶幾也。」宋.陸游〈除寶謨閣待制謝表〉:「伏念臣材非異稟,家本至寒。」
Eng
- Cihui 異稟 ìbǐng n. extraordinary endowments/talents