異等

yì děng dị đẳng

Hán Việt: dị đẳng · Pinyin: yì děng

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (đẳng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 異等 ìděng v.p. unusual/remarkable (talent/etc.) ◆n. different grade