異義

yì yì dị nghĩa

Hán Việt: dị nghĩa · Pinyin: yì yì

Tổng quan

ý kiến khác nhau

Cấu tạo: (dị) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ý kiến khác nhau

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不同的含义;意思不同; 不同的观点;新的见解; 指不同的意见,异议; 道理不同; 违反常规﹑礼法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不同的含义;意思不同。 2.不同的观点;新的见解。 3.指不同的意见,异议。 4.道理不同。 5.违反常规﹑礼法。

Eng

  • CC-CEDICT differing opinion
  • Cihui differing opinion

ja

  • JMdict different meaning|different opinion