異色 yì sè · dị sắc Hán Việt: dị sắc · Pinyin: yì sè Tổng quan dị sắc Cấu tạo: 異 (dị) + 色 (sắc)Pinyinyì sèHán Việtdị sắcCấu tạo異 + 色 · dị + sắc nghĩa thành phần: dị + sắc Nghĩa ViệtCihui dị sắcjaJMdict unique|distinctive|novel|singular|unusual