異詞
dị từ
Hán Việt: dị từ · Pinyin: yì cí
Tổng quan
tiếng nói phản đối
Nghĩa
Việt
- Cihui tiếng nói phản đối
- Cihui tiếng nói phản đối。異言。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不同的言論、意見。清.趙翼《甌北詩話.卷二.杜少陵詩》:「獨創自少陵,故群相尊奉為劈山開道之始祖,而無異詞耳。」