異財 yì cái · dị tài Hán Việt: dị tài · Pinyin: yì cái Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 財 (tài)Pinyinyì cáiHán Việtdị tàiCấu tạo異 + 財 · dị + tài nghĩa thành phần: dị + tài