異質
dị chất
Hán Việt: dị chất · Pinyin: yì zhì
Tổng quan
khác loại
Nghĩa
Việt
- Cihui khác loại
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.性質、形體不同。《文選.木華.海賦》:「瑕石詭暉,鱗甲異質。」 2.超出尋常的稟賦。《三國志.卷一.魏書.武帝紀》裴松之注引《魏書》曰:「若文俗之吏,高才異質,或堪為將守。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 特异的资质﹑禀赋; 指某种材料的特异质地。比喻才能出众的人; 不同资质; 指形体不同。
- Tân Hoa Tự Điển 1.特异的资质﹑禀赋。 2.指某种材料的特异质地。比喻才能出众的人。 3.不同资质。 4.指形体不同。
Eng
- CC-CEDICT heterogeneous
- Cihui heterogeneous
ja
- JMdict different (quality, nature)|heterogeneous