異跡 yì jì · dị tích Hán Việt: dị tích · Pinyin: yì jì Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 跡 (tích)Pinyinyì jìHán Việtdị tíchCấu tạo異 + 跡 · dị + tích nghĩa thành phần: dị + tích Nghĩa EngCihui 異跡 yìjì n. miracle