異路 dị lộ Hán Việt: dị lộ Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 路 (lộ)Hán Việtdị lộCấu tạo異 + 路 · dị + lộ nghĩa thành phần: dị + lộ Nghĩa EngCihui 異路 yìlù n. a different road