異響

yì xiǎng dị hưởng

Hán Việt: dị hưởng · Pinyin: yì xiǎng

Tổng quan

âm thanh bất thường | tiếng động lạ | phát ra âm thanh kỳ lạ

Cấu tạo: (dị) + (hưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âm thanh bất thường | tiếng động lạ | phát ra âm thanh kỳ lạ

Eng

  • CC-CEDICT unusual sound; strange noise|to make a strange sound
  • Cihui 異響 yìxiǎng n. abnormal sound