異養 dị dưỡng Hán Việt: dị dưỡng Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 養 (dưỡng)Hán Việtdị dưỡngCấu tạo異 + 養 · dị + dưỡng nghĩa thành phần: dị + dưỡng Nghĩa EngCihui heterotrophy