异点

dị điểm

Hán Việt: dị điểm

Tổng quan

hỗ khác nhau. dị điểm dị điểm ☆Chỗ khác nhau.

Cấu tạo: (dị) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hỗ khác nhau. dị điểm dị điểm ☆Chỗ khác nhau.