當上

dāng shangđương thượng

Hán Việt: đương thượng · Pinyin: dāng shang

Tổng quan

nhậm chức

Cấu tạo: 當 (đương) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đảm nhiệm một vị trí
  • Cihui nhận (chức vụ)
  • Tần suất từ lên làm
  • Biên soạn r.v. 1. attain the position of

Eng

  • Cihui to take up duty as; to assume a position; to assume; to take on (an office)
  • Tần suất từ r.v. 1. attain the position of... , Tā ∼le lǎoshī. He became a teacher. 2. assume; take on (an office)

Từ liên quan

Gần nghĩa

上䞋 · 上萬 · 上上 · 上下 · 上個 · 上乘 · 上書 · 上交