当来

đương lai

Hán Việt: đương lai

Tổng quan

đương lai (雜語)應來之世。即來世也。☸

Cấu tạo: (đương) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đương lai (雜語)應來之世。即來世也。☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將來。《董西廂》卷二:「若當來限盡之後,一性既往,四大狼籍。」元.關漢卿《裴度還帶》第一折:「此人非小可,此人當來必然崢嶸有日。」