當值

dāng zhí đương trị

Hán Việt: đương trị · Pinyin: dāng zhí

Tổng quan

trực nhật

Cấu tạo: (đương) + (trị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trực nhật

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 值班。清.孔尚任《桃花扇》第五齣:「好好!今天是他當值之日。」也作「當直」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 值班:大年三十那天正轮上我~。

Eng

  • CC-CEDICT to be on duty
  • Cihui to be on duty