當前頁 đương tiền hiệt Hán Việt: đương tiền hiệt Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 前 (tiền) + 頁 (hiệt)Hán Việtđương tiền hiệtCấu tạo當 + 前 + 頁 · đương + tiền + hiệt nghĩa thành phần: đương + tiền + hiệt Nghĩa EngCihui Current page