当原

đương nguyên

Hán Việt: đương nguyên

Tổng quan

Cấu tạo: (đương) + (nguyên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 當初、原先。明.高明《汲古閣本琵琶記》第三五齣:「他當原也是沒奈何,被強來,赴選科。」也作「當元」。