當口

dāng kǒu đương khẩu

Hán Việt: đương khẩu · Pinyin: dāng kǒu

Tổng quan

vào lúc đó | ngay lúc đó

Cấu tạo: (đương) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vào lúc đó | ngay lúc đó

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 正值某個時機。《文明小史》第六回:「這裡傅知府私心指望要趁這個當口,立一番莫大功勞。」

Eng

  • CC-CEDICT at that moment|just then
  • Cihui at that moment; just then