当合

đương hợp

Hán Việt: đương hợp

Tổng quan

Cấu tạo: (đương) + (hợp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 應當。元.關漢卿《竇娥冤》第四折:「端詳這文冊,那廝亂綱常當合敗。」也作「合當」。