当涂高 đương đồ cao Hán Việt: đương đồ cao Tổng quan Cấu tạo: 当 (đương) + 涂 (đồ) + 高 (cao)Hán Việtđương đồ caoCấu tạo当 + 涂 + 高 · đương + đồ + cao nghĩa thành phần: đương + đồ + cao