当夕

đương tịch

Hán Việt: đương tịch

Tổng quan

Cấu tạo: (đương) + (tịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.妻妾輪值侍寢。《禮記.內則》:「妻不在,妾御莫敢當夕。」 2.今夜。晉.張華〈雜詩〉:「繁霜降當夕,悲風中夜興。」