當庭 dāng tíng · đương đình Hán Việt: đương đình · Pinyin: dāng tíng Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 庭 (đình)Pinyindāng tíngHán Việtđương đìnhCấu tạo當 + 庭 · đương + đình nghĩa thành phần: đương + đình Nghĩa EngCihui 當庭 āngtíng v.o. in court