当待 đương đãi Hán Việt: đương đãi Tổng quan Cấu tạo: 当 (đương) + 待 (đãi)Hán Việtđương đãiCấu tạo当 + 待 · đương + đãi nghĩa thành phần: đương + đãi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 負責、承當。《董西廂》卷二:「倚仗著他家有手策,欲反唐朝世界,不來後是咱家眾僧采,來後怎當待?」也作「擔待」。