当撑 đương xanh Hán Việt: đương xanh Tổng quan Cấu tạo: 当 (đương) + 撑 (xanh)Hán Việtđương xanhCấu tạo当 + 撑 · đương + xanh nghĩa thành phần: đương + xanh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 當值。《水滸傳》第二九回:「武松看那店裡時,也有五七個當撐的酒保。」