当拦 đương lan Hán Việt: đương lan Tổng quan Cấu tạo: 当 (đương) + 拦 (lan)Hán Việtđương lanCấu tạo当 + 拦 · đương + lan nghĩa thành phần: đương + lan Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 阻擋。元.關漢卿《單刀會》第四折:「卻怎生鬧炒炒軍兵列,休把我當攔住。」元.高文秀《澠池會》第三折:「一隻手將腰帶捽,誰敢將我當攔住。」也作「當闌」。