当案 đương án Hán Việt: đương án Tổng quan Cấu tạo: 当 (đương) + 案 (án)Hán Việtđương ánCấu tạo当 + 案 · đương + án nghĩa thành phần: đương + án Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 處理訴訟案件的人。《水滸傳》第八回:「正值有個當案孔目,姓孫名定,為人最鯁直,十分好善,只要週全人,因此人都喚做孫佛兒。」