當歸

dāng guī đương quy

Hán Việt: đương quy · Pinyin: dāng guī

Tổng quan

đương quy

Cấu tạo: (đương) + (quy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đương quy
  • Cihui đương quy đương quy ☆Tên một thứ rễ cây, dùng làm vị thuốc.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。繖形科當歸屬,一年生宿根草本。莖高一公尺,二至三回羽狀複葉,深綠色,質厚,具光澤。複繖形花序,繖輻九至十三枝,夏秋間自枝梢開出白色小花,有藥香味。根也稱為「當歸」,為婦科要藥。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 多年生草本植物,羽状复叶,花白色,果实长椭圆形。直根肥大,可入药。

Eng

  • CC-CEDICT Angelica sinensis
  • Cihui Angelica sinensis