當沖 dāng chōng · đương trùng Hán Việt: đương trùng · Pinyin: dāng chōng Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 沖 (trùng)Pinyindāng chōngHán Việtđương trùngCấu tạo當 + 沖 · đương + trùng nghĩa thành phần: đương + trùng