当灾 đương tai Hán Việt: đương tai Tổng quan Cấu tạo: 当 (đương) + 灾 (tai)Hán Việtđương taiCấu tạo当 + 灾 · đương + tai nghĩa thành phần: đương + tai Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 受害。《儒林外史》第四五回:「他不給你錢,少不得也是我當災!昨日那件事,關在飯店裡,我去一頭來。」