當爐

đương lô

Hán Việt: đương lô

Tổng quan

Cấu tạo: (đương) + (lô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 面對火爐,或以取暖,或以煮酒。唐.駱賓王〈冬日宴〉詩:「促席鸞觴滿,當爐獸炭然。」

Eng

  • Cihui 當爐 dānglú v.o. 1. sit before a fire 2. sell alcoholic drinks