當番 đương phiên Hán Việt: đương phiên Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 番 (phiên)Hán Việtđương phiênCấu tạo當 + 番 · đương + phiên nghĩa thành phần: đương + phiên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 輪流當職。《舊唐書.卷四三.職官志二》:「凡散官四品已下,九品已上,並於吏部當番上下。」EngCihui 當番 āngfān v. do duty by turns; be on duty