当眼 đương nhãn Hán Việt: đương nhãn Tổng quan Cấu tạo: 当 (đương) + 眼 (nhãn)Hán Việtđương nhãnCấu tạo当 + 眼 · đương + nhãn nghĩa thành phần: đương + nhãn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 好看、順眼。《金瓶梅》第四○回:「大姐姐他每多有衣裳穿,我老道只自知數的那幾件子,沒件好當眼的。你把南邊新治來那衣服,一家分散幾件子,裁與俺每穿了罷。」