當票

dàng piào đương phiếu

Hán Việt: đương phiếu · Pinyin: dàng piào

Tổng quan

biên lai cầm đồ: giấy cầm đồ

Cấu tạo: (đương) + (phiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biên lai cầm đồ: giấy cầm đồ
  • Cihui biên lai cầm đồ; giấy cầm đồ。當鋪所開的單據,上面寫明抵押品和抵押的錢數,到期憑此贖取抵押品。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 當鋪發給典當物品者的憑據,可憑它贖回所押當的東西。《紅樓夢》第五七回:「一語未了,忽見湘雲走來,手裡拿著一張當票。」也作「當票子」。

Eng

  • Cihui 當票 àngpiào n. pawn ticket M:¹zhāng