當紅
đương hồng
Hán Việt: đương hồng · Pinyin: dāng hóng
Tổng quan
đang nổi tiếng (về ngôi sao điện ảnh, ca sĩ, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui đang nổi tiếng (về ngôi sao điện ảnh, ca sĩ, v.v.)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (演员、文艺作品等)正走红:~影星|~歌曲。
Eng
- CC-CEDICT currently popular (of movie stars, singers etc)
- Cihui currently popular (of movie stars, singers etc)