當腰

dāng yāo đương yêu

Hán Việt: đương yêu · Pinyin: dāng yāo

Tổng quan

ở giữa

Cấu tạo: (đương) + (yêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ở giữa
  • Cihui ở giữa。中間(多指長條形物體)。 兩頭細,當腰粗。 hai đầu nhỏ, ở giữa to; hai đầu mịn, ở giữa thô.

Eng

  • Cihui 當腰 āngyāo n. middle (of a long object)