当赌 đương đổ Hán Việt: đương đổ Tổng quan Cấu tạo: 当 (đương) + 赌 (đổ)Hán Việtđương đổCấu tạo当 + 赌 · đương + đổ nghĩa thành phần: đương + đổ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 應付、排難。元.秦𥳑夫《東堂老》第二折:「那做買賣的有一等人肯向前,敢當賭,湯風冒雪,忍寒受冷。」也作「當敵」、「當堵」。