當量劑量

dāng liàng jì liàngđương lượng tề lượng

Hán Việt: đương lượng tề lượng · Pinyin: dāng liàng jì liàng

Tổng quan

liều tương đương

Cấu tạo: 當 (đương) + 量 (lượng) + 劑 (tề) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liều lượng tương đương
  • Google Alex v6 liều tương đương
  • Tần suất từ liều tương đương

Eng

  • Cihui equivalent dose
  • Tần suất từ equivalent dose

Đức

  • Handedict Äquivalentdosis (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

劑量當量 · 劑量效應 · 劑量監控 · 剂量学 · 剂量计 · 当量分子的