当门户 đương môn hộ Hán Việt: đương môn hộ Tổng quan Cấu tạo: 当 (đương) + 门 (môn) + 户 (hộ)Hán Việtđương môn hộCấu tạo当 + 门 + 户 · đương + môn + hộ nghĩa thành phần: đương + môn + hộ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 當家、主持家業。元.關漢卿《蝴蝶夢》第二折:「大哥孝順識親疏,二哥留下著當門戶。」也作「當門抵戶」。