当门犬 đương môn khuyển Hán Việt: đương môn khuyển Tổng quan Cấu tạo: 当 (đương) + 门 (môn) + 犬 (khuyển)Hán Việtđương môn khuyểnCấu tạo当 + 门 + 犬 · đương + môn + khuyển nghĩa thành phần: đương + môn + khuyển