當風玻璃 dāng fēng bō li · đương phong pha li Hán Việt: đương phong pha li · Pinyin: dāng fēng bō li Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 風 (phong) + 玻 (pha) + 璃 (li)Pinyindāng fēng bō liHán Việtđương phong pha liCấu tạo當 + 風 + 玻 + 璃 · đương + phong + pha + li nghĩa thành phần: đương + phong + pha + li