當駕 dāng jià · đương giá Hán Việt: đương giá · Pinyin: dāng jià Tổng quan ngự xa Cấu tạo: 當 (đương) + 駕 (giá)Pinyindāng jiàHán Việtđương giáCấu tạo當 + 駕 · đương + giá nghĩa thành phần: đương + giá Nghĩa ViệtCihui ngự xaEngCC-CEDICT imperial driverCihui imperial driver