畸形兒
ki hình nhi
Hán Việt: ki hình nhi · Pinyin: jī xíng ér
Tổng quan
trẻ bị dị dạng | trẻ có khuyết tật bẩm sinh
Nghĩa
Việt
- Cihui trẻ bị dị dạng | trẻ có khuyết tật bẩm sinh
Eng
- CC-CEDICT deformed child|child with birth defect
- Cihui deformed child; child with birth defect