畸形學者 ki hình học giả Hán Việt: ki hình học giả Tổng quan Cấu tạo: 畸 (ki) + 形 (hình) + 學 (học) + 者 (giả)Hán Việtki hình học giảCấu tạo畸 + 形 + 學 + 者 · ki + hình + học + giả nghĩa thành phần: ki + hình + học + giả