Tổng quan
Cấu tạo: 畸 (ki) + 形 (hình) + 形 (hình) + 成 (thành)
- Hán Việt
- ki hình hình thành
- Cấu tạo
- 畸 + 形 + 形 + 成 · ki + hình + hình + thành
nghĩa thành phần: ki + hình + hình + thành
Từ liên quan
Gần nghĩa
形成丸状 · 形成外皮 · 形成带状 · 形成思想 · 形成星座 · 形成梯队 · 形成概念 · 形成河道