畸形手 ki hình thủ Hán Việt: ki hình thủ Tổng quan Cấu tạo: 畸 (ki) + 形 (hình) + 手 (thủ)Hán Việtki hình thủCấu tạo畸 + 形 + 手 · ki + hình + thủ nghĩa thành phần: ki + hình + thủ Từ liên quan Gần nghĩa畸形人 · 畸形儿 · 畸形学 · 畸形物 · 畸形的 · 畸形秀 · 畸形 · 畸形发展