畸胎癌 ki thai nham Hán Việt: ki thai nham Tổng quan Cấu tạo: 畸 (ki) + 胎 (thai) + 癌 (nham)Hán Việtki thai nhamCấu tạo畸 + 胎 + 癌 · ki + thai + nham nghĩa thành phần: ki + thai + nham