畸角子 ki giác tử Hán Việt: ki giác tử Tổng quan Cấu tạo: 畸 (ki) + 角 (giác) + 子 (tử)Hán Việtki giác tửCấu tạo畸 + 角 + 子 · ki + giác + tử nghĩa thành phần: ki + giác + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 角落。如:「老人坐在公園的畸角子裡晒太陽。」也作「畸角兒」。EngCihui 畸角子 ījiǎozi n. corner