畿岳 kì nhạc Hán Việt: kì nhạc Tổng quan Cấu tạo: 畿 (kì) + 岳 (nhạc)Hán Việtkì nhạcCấu tạo畿 + 岳 · kì + nhạc nghĩa thành phần: kì + nhạc