畿輔

jī fǔ kì phụ

Hán Việt: kì phụ · Pinyin: jī fǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (phụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國都附近的地方。《南齊書.卷四七.王融傳》:「漢家軌儀,重臨畿輔。」《明史.卷一○.英宗前本紀》:「庚寅,發禁軍三萬人,屯田畿輔。」也稱為「畿甸」。

Eng

  • Cihui 畿輔 īfǔ n. the environs of a capital